- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
thực phẩm bổ dưỡng; thực phẩm dinh dưỡng
Loại thực phẩm này rất giàu nhiều loại chất dinh dưỡng.
thực phẩm bổ dưỡng; thực phẩm dinh dưỡng
Loại thực phẩm này rất giàu nhiều loại chất dinh dưỡng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
thực phẩm bổ dưỡng; thực phẩm dinh dưỡng
thực phẩm bổ dưỡng; thực phẩm dinh dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.