- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
xử lý; thao túng; chơi đùa với
Công ty này xử lý nhiều dự án.
tham gia; làm; theo đuổi (nghề/công việc)
Dự án này do công ty chúng tôi đảm nhiệm.
kinh doanh; điều hành (doanh nghiệp)
xử lý; thao túng; chơi đùa với
Công ty này xử lý nhiều dự án.
tham gia; làm; theo đuổi (nghề/công việc)
Dự án này do công ty chúng tôi đảm nhiệm.
kinh doanh; điều hành (doanh nghiệp)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
xử lý; thao túng; chơi đùa với
xử lý; thao túng; chơi đùa với
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Công ty này kinh doanh rất tốt.
quản lý thay; đại quản
Dự án này do chúng tôi quản lý.
Công ty này kinh doanh rất tốt.
quản lý thay; đại quản
Dự án này do chúng tôi quản lý.