doanh trại; lũy quân; (bóng) phe; trại
Họ đang xây dựng doanh trại.
doanh trại; lũy quân; (bóng) phe; trại
Họ đang xây dựng doanh trại.
doanh trại; lũy quân; (bóng) phe; trại
doanh trại; lũy quân; (bóng) phe; trại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.