- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
trống sàn (bộ phận trong bộ trống)
Trống sàn là một phần của bộ trống.
trống sàn (bộ phận trong bộ trống)
Trống sàn là một phần của bộ trống.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
trống sàn (bộ phận trong bộ trống)
trống sàn (bộ phận trong bộ trống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.