- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 蒙mông(che phủ, mờ tối)
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
thuốc mê; thuốc làm bất tỉnh
Anh ta bị thuốc mê làm cho bất tỉnh.
thuốc mê; thuốc làm bất tỉnh
Anh ta bị thuốc mê làm cho bất tỉnh.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc mê; thuốc làm bất tỉnh
thuốc mê; thuốc làm bất tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.