- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 祘toán(tính toán (cho âm))
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
củ tỏi
Tôi thích ăn tỏi.
củ tỏi
Tôi thích ăn tỏi.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
củ tỏi
củ tỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.