- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 祘toán(tính toán (cho âm))
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
dụng cụ ép tỏi; kẹp tỏi
Tôi cần một cái kẹp tỏi.
dụng cụ ép tỏi; kẹp tỏi
Tôi cần một cái kẹp tỏi.
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
Tỏi là loài thực vật (艹) có củ xếp tầng tầng như những con số (祘).
dụng cụ ép tỏi; kẹp tỏi
dụng cụ ép tỏi; kẹp tỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.