- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
túi bồ (làm từ cói/bồ)
Cái túi bồ này rất đẹp.
túi cói; (cũ) quà trái cây hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi cói bồ)
Anh ấy tặng tôi một túi quà.
túi bồ (làm từ cói/bồ)
Cái túi bồ này rất đẹp.
túi cói; (cũ) quà trái cây hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi cói bồ)
Anh ấy tặng tôi một túi quà.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
túi bồ (làm từ cói/bồ)
túi bồ (làm từ cói/bồ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.