- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
đĩa Blu-ray; đĩa quang độ nét cao
Đĩa Blu-ray có dung lượng rất lớn.
đĩa Blu-ray; đĩa quang độ nét cao
Đĩa Blu-ray có dung lượng rất lớn.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
đĩa Blu-ray; đĩa quang độ nét cao
đĩa Blu-ray; đĩa quang độ nét cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.