- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
bù xù; rối bù (tóc hoặc rơm rạ)
Tóc cô ấy rất bù xù.
bù xù; rối bời (tóc tai)
cỏ mọc um tùm; rậm rạp xanh tươi
Tóc anh ấy rất bù xù.
bù xù; rối bù (tóc hoặc rơm rạ)
Tóc cô ấy rất bù xù.
bù xù; rối bời (tóc tai)
cỏ mọc um tùm; rậm rạp xanh tươi
Tóc anh ấy rất bù xù.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
bù xù; rối bù (tóc hoặc rơm rạ)
bù xù; rối bù (tóc hoặc rơm rạ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bờm xờm; rối bù; bù xù
lợp mái; che phủ bằng rơm rạ
Tóc cô ấy bù xù.
bờm xờm; rối bù; bù xù
lợp mái; che phủ bằng rơm rạ
Tóc cô ấy bù xù.