- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
tóc rối chân trần [thành ngữ]
Anh ấy đi trên phố với mái tóc bù xù và chân trần.
bù xù; rối bời (tóc tai)
tóc rối chân trần [thành ngữ]
Anh ấy đi trên phố với mái tóc bù xù và chân trần.
bù xù; rối bời (tóc tai)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
tóc rối chân trần [thành ngữ]
tóc rối chân trần [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.