- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cây leo; cây bò (dạng thân leo)
Cây thân leo rất phổ biến trong vườn.
leo bò; mọc lan (nói về thực vật)
Thực vật thân leo.
dây leo; cây leo bò
Loại cây này mọc lan rất nhanh.
cây leo; cây bò (dạng thân leo)
Cây thân leo rất phổ biến trong vườn.
leo bò; mọc lan (nói về thực vật)
Thực vật thân leo.
dây leo; cây leo bò
Loại cây này mọc lan rất nhanh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cây leo; cây bò (dạng thân leo)
cây leo; cây bò (dạng thân leo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cỏ mọc um tùm; rậm rạp xanh tươi
Những loài thực vật này mọc lan rất nhanh.
cỏ mọc um tùm; rậm rạp xanh tươi
Những loài thực vật này mọc lan rất nhanh.