- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
(văn) nở rộ; phát triển mạnh mẽ
hưng thịnh; phồn thịnh; nổi lên
Nền kinh tế của thành phố này đang phát triển mạnh.
(văn) nở rộ; phát triển mạnh mẽ
hưng thịnh; phồn thịnh; nổi lên
Nền kinh tế của thành phố này đang phát triển mạnh.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
(văn) nở rộ; phát triển mạnh mẽ
(văn) nở rộ; phát triển mạnh mẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.