- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
kẹo bạc hà
Tôi thích ăn kẹo bạc hà.
kẹo bạc hà
Tôi thích ăn kẹo bạc hà.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
kẹo bạc hà
kẹo bạc hà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.