- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
bánh tráng; bánh mỏng
Tôi thích ăn bánh mỏng.
bánh kếp mỏng; bánh tráng nướng
Tôi thích ăn bánh kếp.
bánh mỏng; bánh tráng; pizza
Tôi thích ăn pizza.
bánh tráng; bánh mỏng
Tôi thích ăn bánh mỏng.
bánh kếp mỏng; bánh tráng nướng
Tôi thích ăn bánh kếp.
bánh mỏng; bánh tráng; pizza
Tôi thích ăn pizza.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh tráng; bánh mỏng
bánh tráng; bánh mỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.