- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lương; tiền lương
中工作得到的钱gōngzuò dédào de qián
Lương của anh ấy rất cao.
lương; bổng lộc
中定期获得的工作报酬dìngqī huòdé de gōngzuò bàochou
Lương của tôi rất cao.
lương; tiền lương
中工作得到的钱gōngzuò dédào de qián
Lương của anh ấy rất cao.
lương; bổng lộc
中定期获得的工作报酬dìngqī huòdé de gōngzuò bàochou
Lương của tôi rất cao.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lương; tiền lương
lương; tiền lương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.