- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
người quân tử và kẻ tiểu nhân không thể chung sống [thành ngữ]
hương thơm và cỏ hôi không chung một bình (người tốt và kẻ xấu không thể chung sống) [thành ngữ]
Họ là những người tốt xấu không thể hòa hợp.
người quân tử và kẻ tiểu nhân không thể chung sống [thành ngữ]
hương thơm và cỏ hôi không chung một bình (người tốt và kẻ xấu không thể chung sống) [thành ngữ]
Họ là những người tốt xấu không thể hòa hợp.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người quân tử và kẻ tiểu nhân không thể chung sống [thành ngữ]
người quân tử và kẻ tiểu nhân không thể chung sống [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.