- 艹thảo(cỏ cây)
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
ẩn; che giấu
Anh ấy trốn sau cái cây.
che đậy; che giấu
ẩn; che giấu
Anh ấy trốn sau cái cây.
che đậy; che giấu
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
ẩn; che giấu
ẩn; che giấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.