- 釒kim(kim loại)
- 真chân(thật, chân thực)
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
phiên trấn (vùng biên cương do võ tướng cát cứ, thời Đường)
Phiên trấn cát cứ là một thời kỳ trong lịch sử Trung Quốc.
phiên trấn (vùng lãnh địa tự trị của các lãnh chúa địa phương, đặc biệt thời Đường)
Phiên trấn là khu vực quân sự thời cổ đại.
chế độ phiên trấn (hệ thống cai trị địa phương thời Đường do Tiết độ sứ nắm quyền)
phiên trấn (vùng biên cương do võ tướng cát cứ, thời Đường)
Phiên trấn cát cứ là một thời kỳ trong lịch sử Trung Quốc.
phiên trấn (vùng lãnh địa tự trị của các lãnh chúa địa phương, đặc biệt thời Đường)
Phiên trấn là khu vực quân sự thời cổ đại.
chế độ phiên trấn (hệ thống cai trị địa phương thời Đường do Tiết độ sứ nắm quyền)
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
phiên trấn (vùng biên cương do võ tướng cát cứ, thời Đường)
phiên trấn (vùng biên cương do võ tướng cát cứ, thời Đường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Sự cát cứ của phiên trấn là một trong những nguyên nhân khiến nhà Đường suy yếu.
Sự cát cứ của phiên trấn là một trong những nguyên nhân khiến nhà Đường suy yếu.