- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
một phen hú vía; báo động giả [thành ngữ]
Đây chỉ là một trận kinh hoàng giả.
một phen hú vía; báo động giả [thành ngữ]
Đây chỉ là một trận kinh hoàng giả.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
một phen hú vía; báo động giả [thành ngữ]
một phen hú vía; báo động giả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.