- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
dù nhỏ như muỗi cũng là thịt (dù ít cũng không bỏ qua) [thành ngữ]
Muỗi dù nhỏ cũng là thịt.
dù nhỏ như con muỗi cũng là thịt; dù ít cũng hơn không (bóng)
Muỗi dù nhỏ cũng là thịt. (Thà có còn hơn không.)
dù nhỏ như muỗi cũng là thịt (dù ít cũng không bỏ qua) [thành ngữ]
Muỗi dù nhỏ cũng là thịt.
dù nhỏ như con muỗi cũng là thịt; dù ít cũng hơn không (bóng)
Muỗi dù nhỏ cũng là thịt. (Thà có còn hơn không.)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
dù nhỏ như muỗi cũng là thịt (dù ít cũng không bỏ qua) [thành ngữ]
dù nhỏ như muỗi cũng là thịt (dù ít cũng không bỏ qua) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.