- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
nổi tiếng khắp nước ngoài; vang danh hải ngoại
Tác phẩm của anh ấy nổi tiếng khắp thế giới.
nổi tiếng khắp nước ngoài; vang danh hải ngoại
Tác phẩm của anh ấy nổi tiếng khắp thế giới.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
nổi tiếng khắp nước ngoài; vang danh hải ngoại
nổi tiếng khắp nước ngoài; vang danh hải ngoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.