quần áo; trang phục
中穿在身体外面的东西,用来保暖或装饰chuān zài shēntǐ wàimiàn de dōngxi, yònglái bǎonuǎn huò zhuāngshì
Chiếc áo này rất đẹp.
trang phục; cách ăn mặc
中穿在身体上的东西chuān zài shēntǐ shang de dōngxi
Bộ quần áo này rất đẹp.
mặc (quần áo)
中穿衣服;把衣服穿在身上chuān yīfu;bǎ yīfu chuān zài shēnshang
Cô ấy thích mặc quần áo đẹp.
mặc (quần áo)
中穿上衣服chuānshang yīfu
Anh ấy ăn mặc chỉnh tề.
quần áo; trang phục
中穿在身体外面的东西,用来保暖或装饰chuān zài shēntǐ wàimiàn de dōngxi, yònglái bǎonuǎn huò zhuāngshì
Chiếc áo này rất đẹp.
trang phục; cách ăn mặc
中穿在身体上的东西chuān zài shēntǐ shang de dōngxi
Bộ quần áo này rất đẹp.
mặc (quần áo)
中穿衣服;把衣服穿在身上chuān yīfu;bǎ yīfu chuān zài shēnshang
Cô ấy thích mặc quần áo đẹp.
mặc (quần áo)
中穿上衣服chuānshang yīfu
Anh ấy ăn mặc chỉnh tề.
quần áo; trang phục
mặc (quần áo)
bộ Y (bộ thứ 145 trong Khang Hy tự điển); quần áo; y phục
中穿在身上的东西chuān zài shēnshang de dōngxi
cách ăn mặc; trang phục; ăn mặc
中穿在身体上的衣服chuān zài shēntǐ shang de yīfu
Cô ấy ăn mặc rất đẹp.
bộ Y (bộ thứ 145 trong Khang Hy tự điển); quần áo; y phục
中穿在身上的东西chuān zài shēnshang de dōngxi
cách ăn mặc; trang phục; ăn mặc
中穿在身体上的衣服chuān zài shēntǐ shang de yīfu
Cô ấy ăn mặc rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.