- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
quần áo không đủ che thân [thành ngữ]
Anh ấy nghèo đến mức quần áo không che nổi thân.
quần áo không che kín thân (nghèo đến không có áo mà mặc) [thành ngữ]
quần áo không đủ che thân [thành ngữ]
Anh ấy nghèo đến mức quần áo không che nổi thân.
quần áo không che kín thân (nghèo đến không có áo mà mặc) [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
quần áo không đủ che thân [thành ngữ]
quần áo không đủ che thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.