- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
học thêm; ôn luyện (tại trung tâm luyện thi hoặc với gia sư)
Tôi cần học thêm toán.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
học thêm; ôn luyện (tại trung tâm luyện thi hoặc với gia sư)
Tôi cần học thêm toán.
học thêm; ôn luyện (tại trung tâm luyện thi hoặc với gia sư)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.