- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
tải lại (nội dung số đã hết hạn hoặc bị gỡ xuống)
Video này bị xóa rồi, tôi cần tải lại.
tải lại (nội dung số đã hết hạn hoặc bị gỡ xuống)
Video này bị xóa rồi, tôi cần tải lại.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
tải lại (nội dung số đã hết hạn hoặc bị gỡ xuống)
tải lại (nội dung số đã hết hạn hoặc bị gỡ xuống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.