- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bù dịch; truyền dịch; bổ sung dịch (y tế)
Bệnh nhân cần truyền dịch.
bù dịch; truyền dịch; bổ sung dịch (y tế)
Bệnh nhân cần truyền dịch.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bù dịch; truyền dịch; bổ sung dịch (y tế)
bù dịch; truyền dịch; bổ sung dịch (y tế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.