- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
vá lò; tu sửa lò luyện kim
vá lò; tu sửa lò luyện kim
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
vá lò; tu sửa lò luyện kim
vá lò; tu sửa lò luyện kim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.