- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
sạc thêm điện; sạc bổ sung
Điện thoại của tôi hết pin rồi, cần sạc.
sạc thêm điện; sạc bổ sung
Điện thoại của tôi hết pin rồi, cần sạc.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
sạc thêm điện; sạc bổ sung
sạc thêm điện; sạc bổ sung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.