- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
nộp bù thuế; truy thu thuế
Bạn phải nộp thuế bổ sung.
nộp thuế bổ sung; truy nộp thuế
nộp bù thuế; truy thu thuế
Bạn phải nộp thuế bổ sung.
nộp thuế bổ sung; truy nộp thuế
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
nộp bù thuế; truy thu thuế
nộp bù thuế; truy thu thuế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.