- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
trạm tiếp tế; trạm hậu cần
Trạm tiếp tế này cung cấp thức ăn và nước.
trạm tiếp tế; trạm cung cấp
trạm tiếp tế; điểm cung cấp hậu cần
Chúng tôi đến trạm tiếp tế để lấy nước.
trạm tiếp tế; trạm hậu cần
Trạm tiếp tế này cung cấp thức ăn và nước.
trạm tiếp tế; trạm cung cấp
trạm tiếp tế; điểm cung cấp hậu cần
Chúng tôi đến trạm tiếp tế để lấy nước.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm tiếp tế; trạm hậu cần
trạm tiếp tế; trạm hậu cần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trạm tiếp tế; trạm hậu cần
trạm tiếp tế; trạm hậu cần