- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
thi lại; thi bù
Tôi cần thi lại.
thi lại; thi bù
thi lại; thi bù
Tôi cần tham gia thi lại.
thi lại; thi bù
Tôi cần thi lại.
thi lại; thi bù
thi lại; thi bù
Tôi cần tham gia thi lại.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi lại; thi bù
thi lại; thi bù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thi lại; thi bổ sung
thi lại; thi bổ sung