- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
trồng dặm cây con; bổ sung cây giống vào chỗ thiếu
Nông dân đang dặm lúa.
trồng dặm cây con; bổ sung cây giống vào chỗ thiếu
Nông dân đang dặm lúa.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
trồng dặm cây con; bổ sung cây giống vào chỗ thiếu
trồng dặm cây con; bổ sung cây giống vào chỗ thiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.