- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
thực phẩm bổ dưỡng; thuốc bổ
Loại thuốc bổ này rất tốt cho sức khỏe.
thực phẩm bổ dưỡng; thuốc bổ
Loại thuốc bổ này rất tốt cho sức khỏe.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thực phẩm bổ dưỡng; thuốc bổ
thực phẩm bổ dưỡng; thuốc bổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.