- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
sửa chữa lỗi lầm; bù đắp sai lầm trước đây
Anh ấy muốn bù đắp.
chuộc lỗi; bồi thường lỗi lầm
sửa chữa lỗi lầm; bù đắp sai lầm trước đây
Anh ấy muốn bù đắp.
chuộc lỗi; bồi thường lỗi lầm
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
sửa chữa lỗi lầm; bù đắp sai lầm trước đây
sửa chữa lỗi lầm; bù đắp sai lầm trước đây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.