- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
di truyền ngoại gen; biểu sinh di truyền học
Di truyền học biểu sinh là một lĩnh vực mới nổi.
di truyền ngoại gen; biểu sinh di truyền học
Di truyền học biểu sinh là một lĩnh vực mới nổi.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
di truyền ngoại gen; biểu sinh di truyền học
di truyền ngoại gen; biểu sinh di truyền học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.