- 竹trúc(tre, trúc)
- 前tiền(phía trước)
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
tên ẩn trong tay áo; cung tiễn giấu trong tay áo
Anh ấy lấy một mũi tên từ ống tay áo.
tên ẩn trong tay áo; cung tiễn giấu trong tay áo
Anh ấy lấy một mũi tên từ ống tay áo.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
tên ẩn trong tay áo; cung tiễn giấu trong tay áo
tên ẩn trong tay áo; cung tiễn giấu trong tay áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.