- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bao giữ ấm chân; tất ống (không có bàn chân)
Cô ấy thích đi tất ống.
bao giữ ấm chân; tất ống (không có bàn chân)
Cô ấy thích đi tất ống.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bao giữ ấm chân; tất ống (không có bàn chân)
bao giữ ấm chân; tất ống (không có bàn chân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.