- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
miễn dịch thụ động
Miễn dịch thụ động có thể bảo vệ cơ thể.
miễn dịch thụ động
Miễn dịch thụ động có thể bảo vệ cơ thể.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
miễn dịch thụ động
miễn dịch thụ động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.