- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị "hòa hài" (tức là bị kiểm duyệt)
Từ này đã bị kiểm duyệt rồi.
bị "hòa hài" (tức là bị kiểm duyệt)
Từ này đã bị kiểm duyệt rồi.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
bị "hòa hài" (tức là bị kiểm duyệt)
bị "hòa hài" (tức là bị kiểm duyệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.