- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
(lóng) (của trang web) bị chặn; bị tường lửa chặn
Trang web này đã bị chặn rồi.
(lóng) (của trang web) bị chặn; bị tường lửa chặn
Trang web này đã bị chặn rồi.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
(lóng) (của trang web) bị chặn; bị tường lửa chặn
(lóng) (của trang web) bị chặn; bị tường lửa chặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.