- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
vỏ chăn; áo chăn
Vỏ chăn này rất đẹp.
bị kẹt vốn (nắm giữ tài sản mất giá sau khi mua)
Anh ấy bị kẹt rồi.
vỏ chăn; áo chăn
Vỏ chăn này rất đẹp.
bị kẹt vốn (nắm giữ tài sản mất giá sau khi mua)
Anh ấy bị kẹt rồi.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
vỏ chăn; áo chăn
vỏ chăn; áo chăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.