- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
người phải thi hành án (theo phán quyết của tòa án)
Người bị thi hành án phải thực hiện phán quyết của tòa án.
người phải thi hành án (theo phán quyết của tòa án)
Người bị thi hành án phải thực hiện phán quyết của tòa án.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người phải thi hành án (theo phán quyết của tòa án)
người phải thi hành án (theo phán quyết của tòa án)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.