- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị bắt; bị bắt giữ
中被警察或有关部门抓住并关押bèi jǐngchá huò yǒuguān bùmén zhuāzhù bìng guānyā
Anh ấy bị bắt rồi.
bị bắt; bị bắt giữ
中因为违法犯罪而被警察抓住yīnwèi wěifǎ fànzuì ér bèi jǐngchá zhuāzhù
bị bắt; bị bắt giữ
中被警察或有关部门抓住并关押bèi jǐngchá huò yǒuguān bùmén zhuāzhù bìng guānyā
Anh ấy bị bắt rồi.
bị bắt; bị bắt giữ
中因为违法犯罪而被警察抓住yīnwèi wěifǎ fànzuì ér bèi jǐngchá zhuāzhù
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
bị bắt; bị bắt giữ
bị bắt; bị bắt giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.