- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
(khẩu) bị "đưa đi du lịch" (thực chất là bị chính quyền giám sát dưới danh nghĩa nghỉ dưỡng)
Anh ấy bị ép đi du lịch rồi.
(khẩu) bị "đưa đi du lịch" (thực chất là bị chính quyền giám sát dưới danh nghĩa nghỉ dưỡng)
Anh ấy bị ép đi du lịch rồi.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
(khẩu) bị "đưa đi du lịch" (thực chất là bị chính quyền giám sát dưới danh nghĩa nghỉ dưỡng)
(khẩu) bị "đưa đi du lịch" (thực chất là bị chính quyền giám sát dưới danh nghĩa nghỉ dưỡng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.