- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
người được phỏng vấn; người trả lời khảo sát
Người được phỏng vấn rất hài lòng với kết quả khảo sát.
người được phỏng vấn; người trả lời khảo sát
Người được phỏng vấn rất hài lòng với kết quả khảo sát.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người được phỏng vấn; người trả lời khảo sát
người được phỏng vấn; người trả lời khảo sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.