- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
quyền được bầu cử; quyền ứng cử
Anh ấy có quyền được bầu cử.
quyền ứng cử
Anh ấy có quyền ứng cử.
quyền được bầu cử; quyền ứng cử
Anh ấy có quyền được bầu cử.
quyền ứng cử
Anh ấy có quyền ứng cử.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền được bầu cử; quyền ứng cử
quyền được bầu cử; quyền ứng cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.