- 衣y(áo, quần áo)
- 十thập(mười, chéo nhau)
- 戈qua(cây giáo, vũ khí)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
phán quyết; phán định; (pháp lý) quyết định
Tòa án đã đưa ra phán quyết.
phán quyết; phán định; (pháp lý) quyết định
Tòa án đã đưa ra phán quyết.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
phán quyết; phán định; (pháp lý) quyết định
phán quyết; phán định; (pháp lý) quyết định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.