- 衣y(áo, quần áo)
- 十thập(mười, chéo nhau)
- 戈qua(cây giáo, vũ khí)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
phán quyết; phán định; (pháp lý) quyết định
中法官或仲裁人做出的决定fǎguān huò zhòngcái rén zuòchū de juédìng
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết.
phán quyết; phán xét; trọng tài phán quyết
中法官或仲裁人做出的正式判决fǎguān huò zhòngcái rén zuòchū de zhèngshì pànjué
Phán quyết của tòa án là cuối cùng.
phán quyết; phán định; (pháp lý) quyết định
中法官或仲裁人做出的决定fǎguān huò zhòngcái rén zuòchū de juédìng
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết.
phán quyết; phán xét; trọng tài phán quyết
中法官或仲裁人做出的正式判决fǎguān huò zhòngcái rén zuòchū de zhèngshì pànjué
Phán quyết của tòa án là cuối cùng.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
phán quyết; phán định; (pháp lý) quyết định
phán quyết; phán định; (pháp lý) quyết định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.