- 衣y(áo, quần áo)
- 十thập(mười, chéo nhau)
- 戈qua(cây giáo, vũ khí)
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
sa thải; cắt giảm (nhân sự)
Công ty quyết định cắt giảm nhân viên thừa.
sa thải; cắt giảm (nhân sự)
Công ty quyết định cắt giảm nhân viên thừa.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
sa thải; cắt giảm (nhân sự)
sa thải; cắt giảm (nhân sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.